downy ground cherry

Học thuật
Thân thiện
downy ground cherry

A gardener picks a ripe downy ground cherry from its husk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây tầm bóp: Một loài cây thân thảo hàng năm, thường được trồng làm cảnh, quả mọng màu vàng tròn được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng giống như bong bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The downy ground cherry is also known as Physalis pubescens. (Cây downy ground cherry còn được biết đến với tên khoa học Physalis pubescens.)
    • We found some downy ground cherry plants growing wild near the fence. (Chúng tôi tìm thấy một vài cây tầm bóp mọc hoang gần hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc khi mô tả chính xác loài.
    • The paper described the medicinal properties of the downy ground cherry. (Bài báo mô tả các đặc tính dược liệu của cây tầm bóp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground cherry (n): Một tên gọi chung hơn cho các loài trong chi , bao gồm cả downy ground cherry.
  • Physalis pubescens (n): Tên khoa học của downy ground cherry.
  • Cây lồng đèn: Một tên gọi dân gian khác ở Việt Nam cho các loài thuộc chi , dựa vào hình dáng quả được bao bọc trong lớp vỏ mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Husk tomato (n): Cà chua vỏ (một tên gọi khác trong tiếng Anh cho các loài cây quả được bao trong lớp vỏ mỏng tương tự).
  • Cây thù lù: Một tên gọi phổ biến khácmiền Nam Việt Nam cho cây tầm bóp.
downy ground cherry

A gardener picks a ripe downy ground cherry from its husk.

Noun
  1. (thực vật học) cây tầm bóp

Từ đồng nghĩa